Lịch học năm học 2026-27
Lịch học năm học 2026-27
Chương trình Châm cứu
| Ngày | Chương trình | Sự kiện | Thông báo | Giờ | Địa điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 27/7 - 29/7/2026 | Châm cứu | Sự đăng ký | Chỉ thứ Hai và thứ Tư | 10 giờ sáng - 3 giờ chiều | |
| 8/3 - 8/5/2026 | Châm cứu | Sự đăng ký | Chỉ thứ Hai và thứ Tư | 10 giờ sáng - 3 giờ chiều | |
| 8/6 - 8/14/2026 | Châm cứu | Sự đăng ký | Phí phạt trả chậm: 100 đô la | ||
| 8/7/2026 | Châm cứu | Định hướng | |||
| 31/8/2026 | Châm cứu | FA 2026-27 | Ngày đầu tiên đi học | ||
| 9/7/2026 | Châm cứu | Ngày Lao động | Không có lớp học | ||
| 9/11/2026 | Châm cứu | Sự đăng ký | Ngày cuối cùng đăng ký | Chỉ dành cho sinh viên năm nhất | |
| 19/10 - 23/10/2026 | Châm cứu | Giữa kỳ | |||
| 23/11 - 27/11/2026 | Châm cứu | Ngày Lễ Tạ Ơn | Không có lớp học | ||
| 12/7 - 12/11/2026 | Châm cứu | Bài kiểm tra cuối kỳ | |||
| 14/12 - 18/12/2026 | Châm cứu | Sự đăng ký | |||
| 1/4 - 1/8/2027 | Châm cứu | Sự đăng ký | Phí phạt trả chậm: 100 đô la | ||
| 1/8/2027 | Châm cứu | Định hướng | Sinh viên mới | ||
| 1/11/2027 | Châm cứu | SP 2026-27 | Ngày đầu tiên đi học | ||
| 29/01/2027 | Châm cứu | Sự đăng ký | Ngày cuối cùng đăng ký | Chỉ dành cho sinh viên năm nhất | |
| 22/2 - 26/2/2027 | Châm cứu | Giữa kỳ | |||
| 3/1 - 3/5/2027 | Châm cứu | Kỳ nghỉ xuân | Không có lớp học | ||
| 4/12 - 4/16/2027 | Châm cứu | Bài kiểm tra cuối kỳ | |||
| 19/4 - 23/4/2027 | Châm cứu | Sự đăng ký | Chỉ có lớp học tiếng Anh | ||
| 26/4 - 30/4/2027 | Châm cứu | Sự đăng ký | Phí phạt trả chậm: 100 đô la | ||
| 5/10/2027 | Châm cứu | Năm học 2026-27 | Ngày đầu tiên đi học | ||
| 28/6 - 4/7/2027 | Châm cứu | Kỳ nghỉ hè | Không có lớp học | ||
| 26/7 - 30/7/2027 | Châm cứu | Sự đăng ký | |||
| 8/1 - 8/5/2027 | Châm cứu | Sự đăng ký | Phí phạt trả chậm: 100 đô la | ||
| 16/8 - 20/8/2027 | Châm cứu | Bài kiểm tra cuối kỳ | |||
| 30/8/2027 | Châm cứu | Mùa thu 2027-28 | Ngày đầu tiên đi học |
